베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vải trơn" (1)
vải trơn

영어
명사plain fabric
Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
관련 단어 "vải trơn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vải trơn" (1)
Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
